thô lố
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mở to, mở rộng một cách thô thiển, không tự nhiên: "thô lố" thường dùng để miêu tả trạng thái mắt mở rất to, quá mức bình thường, gây cảm giác thô kệch, mất tự nhiên.
- Trố mắt, mở to mắt nhìn: Trong một số ngữ cảnh, "thô lố" chỉ hành động mở to mắt một cách bất ngờ, ngạc nhiên hoặc thiếu lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- (Mắt nó mở rất to, nhìn tôi một cách thô thiển.)
- (Anh ta trố mắt ra vì quá bất ngờ.)
- (Cô bé bị mắng vì nhìn người khác với đôi mắt mở quá to, thiếu phép tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thô lố mắt": cụm từ nhấn mạnh hành động mở to mắt một cách thiếu tự nhiên.
- Nghe tin dữ, ông ấy thô lố mắt không nói nên lời. (Ông ấy mở to mắt vì sốc, không thể nói được gì.)
- "nhìn thô lố": hành động nhìn chăm chú với đôi mắt mở rộng, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Đừng nhìn thô lố như vậy, thật mất lịch sự. (Đừng nhìn chằm chằm với mắt mở to như thế, rất bất lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Lố: (tính từ) quá mức, thái quá, không vừa phải.
- Cách ăn mặc của anh ta thật lố bịch. (Cách ăn mặc của anh ta quá đà, kỳ cục.)
- Trố mắt: (động từ) mở to mắt ra vì ngạc nhiên hoặc tập trung.
- Cả lớp trố mắt nhìn cô giáo mới. (Cả lớp mở to mắt ngạc nhiên nhìn cô giáo mới.)
Từ đồng nghĩa
- Mở to: mở rộng ra, không thu nhỏ — thường dùng cho mắt.
- Giương to: mở rộng mắt hoặc mắt kính, mang sắc thái mạnh hơn.
- Trừng mắt: mở to mắt với vẻ giận dữ hoặc đe dọa.
Thành ngữ liên quan
- Mắt thô lố như mắt ốc nhồi: ví von đôi mắt mở to, lồi ra một cách thô kệch, thiếu thẩm mỹ.
- Anh ta có đôi mắt thô lố như mắt ốc nhồi, trông rất kỳ quặc. (Đôi mắt anh ta mở to, lồi ra, trông thiếu tự nhiên.)